Bản dịch của từ 雋 trong tiếng Việt
雋

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
雋 (Danh từ)
(Hội ý) Chữ ghép từ 隹 (chim đuôi ngắn) và 弓 (cung, dùng để bắn chim). Nghĩa gốc: thịt chim béo ngậy, thơm ngon
(會意。从隹(zhuī,短尾鳥),从弓。「弓」用來射鳥。本義:鳥肉肥美,味道好)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngày xưa dùng làm mục tiêu bắn chim, bắn trúng gọi là 雋
古時以小鳥爲射的,射中爲雋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ (tên họ)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ chung các loại thịt béo, ngon, thơm ngon
泛指肥美之肉,美味
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ẩn dụ cho việc đỗ đạt trong khoa cử xưa
科舉時代喻稱考中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc jùn
另見jùn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ thịt béo, ngon ngọt như thịt chim béo
同本義。也指美味
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ý nghĩa sâu sắc, thâm thúy (dùng cho lời nói, văn thơ)
意味深長。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
