Bản dịch của từ 雌 trong tiếng Việt
雌
Danh từTính từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
雌 (Danh từ)
【cí】
01
Cái; mái; con mái; nữ (giống, phái)
生物中能产生卵细胞的 (跟''雄''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
雌 (Tính từ)
【cí】
01
Mềm yếu; yếu đuối; nhu nhược; mỏng manh
比喻柔弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
雌 (Từ chỉ nơi chốn)
【cí】
01
Đọc là [cī]
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
- Hình thái radical:
- ⿰,此,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兹
餈
瓷
䈘
鷀
珁
㓨
㘂
㤵
䳄
䲿
祠
雚
集
䧿
雟
雍
難
雑
雊
離
雡
雔
雤
䔙
膉
蓼
嶇
䯴
複
僶
㡭
嶊
㩁
窬
䫾
雌雄
雌性
英雌
雌黄
雌狮
雌狗
雌花
雌鹿
雌蜂
雌鸡
