Bản dịch của từ 雌呿雄吟 trong tiếng Việt

雌呿雄吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌呿雄吟 (Danh từ)

cí qù xióng yín
01

Âm thanh biến đổi giữa cao và thấp.

比喻声音高低强弱相间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌呿雄吟

xióng

yín

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌哑
呿吟
呿吸
呿呀
呿唫
呿嗋
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép