Bản dịch của từ 雌堂 trong tiếng Việt

雌堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌堂 (Danh từ)

cí táng
01

Nhà chính của quan lại thời xưa, nơi tiếp khách và xử lý công việc.

古时州一级地方长官听事之堂。宋黄朝英《靖康缃素杂记.黄阁》﹕“黄堂者﹐太守听事之堂也﹐亦谓之雌堂……﹝宋子京﹞《初到郡斋》云﹕‘姑俟天藏疾﹐雌堂日宴居。’”后因称太守为“雌堂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌堂

táng

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép