Bản dịch của từ 雌威 trong tiếng Việt

雌威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌威 (Danh từ)

cí wēi
01

Sự uy quyền của người phụ nữ khi tức giận, thường mang ý nghĩa khinh miệt.

指女子发怒时显示的威风。含鄙视意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌威

wēi

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép