Bản dịch của từ 雌弦 trong tiếng Việt

雌弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌弦 (Danh từ)

cí xián
01

Dây đàn cao, thường là dây mỏng hơn trên nhạc cụ dây.

弦乐器上较细的弦﹐音阶属高音部位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌弦

xián

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép