Bản dịch của từ 雌没答样 trong tiếng Việt

雌没答样

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌没答样 (Tính từ)

cí méi dá yàng
01

Uể oải, không có sức sống

方言。犹言没精打采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌没答样

méi

yàng

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
没三思
没三没四
没上下
没上没下
答允
答剌
样书
样儿
样制
样势
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép