Bản dịch của từ 雌牙扭嘴 trong tiếng Việt

雌牙扭嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌牙扭嘴 (Danh từ)

cí yá niú zuǐ
01

Răng nanh của con cái.

见“雌牙露嘴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌牙扭嘴

niǔ

zuǐ

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép