Bản dịch của từ 雌竹 trong tiếng Việt

雌竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌竹 (Danh từ)

cí zhú
01

Tre có nhánh đôi từ gốc hoặc nhánh đôi ở đốt đầu tiên.

2.指从根部开始逢双的竹节生枝或根部第一节生双枝的竹子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tre non (mới mọc)

1.指生笋之竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌竹

zhú

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép