Bản dịch của từ 雌雄剑 trong tiếng Việt
雌雄剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
雌雄剑 (Danh từ)
【cí xióng jiàn】
01
Kiếm đôi, trong đó có kiếm đực và kiếm cái, thường gắn với truyền thuyết về tình yêu và sự chia ly.
相传春秋时吴人干将铸二剑﹐雄号干将﹐雌号莫邪。进雄剑于吴王而自藏雌剑。雌剑时悲鸣﹐忆其雄。见唐陆广微《吴地记》。亦泛指成对之剑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌雄剑
cí
雌
xióng
雄
jiàn
剑
Các từ liên quan
雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
剑仙
剑侠
剑化
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
- Hình thái radical:
- ⿰,此,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兹
餈
瓷
䈘
鷀
珁
㓨
㘂
㤵
䳄
䲿
祠
雚
集
䧿
雟
雍
難
雑
雊
離
雡
雔
雤
䔙
膉
蓼
嶇
䯴
複
僶
㡭
嶊
㩁
窬
䫾
雌雄
雌性
英雌
雌黄
雌狮
雌狗
雌花
雌鹿
雌蜂
雌鸡
