Bản dịch của từ 雌雄同体 trong tiếng Việt

雌雄同体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌雄同体 (Danh từ)

cí xióng tóng tǐ
01

Loài lưỡng tính; lưỡng tính đồng thể; đực cái đồng thể (như loài giun)

精巢和卵巢生在同一动物体内,例如蚯蚓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lại cái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌雄同体

xióng

tóng

雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép