Bản dịch của từ 雌雄树 trong tiếng Việt
雌雄树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
雌雄树 (Danh từ)
【cí xióng shù】
01
Cây có cả hoa đực và hoa cái, thường được dùng để chỉ sự kết hợp.
称枝叶交接的两棵树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌雄树
cí
雌
xióng
雄
shù
树
Các từ liên quan
雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
- Hình thái radical:
- ⿰,此,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兹
餈
瓷
䈘
鷀
珁
㓨
㘂
㤵
䳄
䲿
祠
雚
集
䧿
雟
雍
難
雑
雊
離
雡
雔
雤
䔙
膉
蓼
嶇
䯴
複
僶
㡭
嶊
㩁
窬
䫾
雌雄
雌性
英雌
雌黄
雌狮
雌狗
雌花
雌鹿
雌蜂
雌鸡
