Bản dịch của từ 雌霓 trong tiếng Việt

雌霓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌霓 (Danh từ)

cí ní
01

Cảnh cầu vồng cái (một loại cánh của con côn trùng)

1.即雌蜺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầu vồng cái

2.宋王楙《野客丛书.雌霓》﹕“沈约制《郊居赋》﹐其间曰﹕‘驾雌霓之连蜷﹐泛大江之悠永。’出示王筠。筠读雌霓为雌鶂。约喜谓曰﹕‘霓字惟恐人读作平声。’司马温公谓非霓字不可读为平声也﹐盖约赋协侧声故尔。”后因以“雌霓”为创作时精研声律之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌霓

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép