Bản dịch của từ 雌霓之诵 trong tiếng Việt
雌霓之诵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
雌霓之诵 (Danh từ)
【cí ní zhī sòng】
01
Người hiểu rõ âm điệu, điệp khúc; người thông thạo âm nhạc.
谓熟知声韵。典出《梁书.王筠传》﹕“约(沈约)制《郊居赋》﹐构思积时﹐犹未都毕﹐乃要筠示其草。筠读至‘雌霓(五激反)连蜷’﹐约抚掌欣抃曰﹕‘仆常恐人呼为霓(五鸡反)。’……约曰﹕‘知音者希﹐真赏殆絶﹐所以相要﹐政在此数句耳。’”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌霓之诵
cí
雌
ní
霓
zhī
之
sòng
诵
Các từ liên quan
雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
之个
之乎者也
之任
之前
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
- Hình thái radical:
- ⿰,此,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兹
餈
瓷
䈘
鷀
珁
㓨
㘂
㤵
䳄
䲿
祠
雚
集
䧿
雟
雍
難
雑
雊
離
雡
雔
雤
䔙
膉
蓼
嶇
䯴
複
僶
㡭
嶊
㩁
窬
䫾
雌雄
雌性
英雌
雌黄
雌狮
雌狗
雌花
雌鹿
雌蜂
雌鸡
