Bản dịch của từ 雌风 trong tiếng Việt

雌风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌风 (Danh từ)

cí fēng
01

Sự uy quyền của nữ giới

3.犹雌威。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tinh thần anh hùng của phụ nữ.

4.指女子的英豪之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gió độc, gió xấu; ảnh hưởng xấu trong xã hội.

1.卑恶之风。

Ví dụ
04

Tình trạng dịu dàng, quyến rũ của phụ nữ

2.指妇女温柔娇媚之态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌风

fēng

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
风世
风丝
风丝不透
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép