Bản dịch của từ 雌鹿 trong tiếng Việt
雌鹿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
雌鹿 (Danh từ)
【cí lù】
01
Con hươu cái
雌鹿是指雌性的小鹿,通常体型较小,毛色较为柔和。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌鹿
cí
雌
lù
鹿
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
- Hình thái radical:
- ⿰,此,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兹
餈
瓷
䈘
鷀
珁
㓨
㘂
㤵
䳄
䲿
祠
雚
集
䧿
雟
雍
難
雑
雊
離
雡
雔
雤
䔙
膉
蓼
嶇
䯴
複
僶
㡭
嶊
㩁
窬
䫾
雌雄
雌性
英雌
雌黄
雌狮
雌狗
雌花
雌鹿
雌蜂
雌鸡
