Bản dịch của từ 雌黄黑白 trong tiếng Việt

雌黄黑白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌黄黑白 (Tính từ)

cí huáng hēi bái
01

Chỉ trích bừa bãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌黄黑白

huáng

hēi

bái

Các từ liên quan

雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
黑三棱
黑下
黑下水
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép