Bản dịch của từ 雍人 trong tiếng Việt

雍人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍人 (Danh từ)

yōng rén
01

Người thời xưa chuyên cai quản việc giết mổ, chế biến, nấu nướng thịt (tương tự đầu bếp/đầu tẩu trong cung đình).

古代掌宰杀烹饪的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍人

yōng

rén

Các từ liên quan

雍台
雍和
雍和宫
雍塞
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép