Bản dịch của từ 雍台 trong tiếng Việt

雍台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍台 (Danh từ)

yōng tái
01

Khu học viện thời cổ (tức 辟雍) — đại học/đại đình nơi vua lập để giảng học, thi cử; thường chỉ cung điện/đại học triều đình thời xưa

1.即辟雍。古代天子设立的大学。

Ví dụ
02

Tên cổ của một bản nhạc (tên nhạc cụ/khúc nhạc) thời cổ; cụ thể là tên một khúc nhạc trong loại '梁鼓角横吹曲' (một loại nhạc thổi trong triều đình cổ).

2.古代乐曲名。梁鼓角横吹曲之一。梁鼓角横吹曲旧有《大白净皇太子》﹑《小白净皇太子》﹑《雍台》等十四曲。见《古今乐录》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍台

yōng

tái

Các từ liên quan

雍人
雍和
雍和宫
雍塞
台下
台严
台中
台中市
台仆
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép