Bản dịch của từ 雍平 trong tiếng Việt

雍平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍平 (Danh từ)

yōng píng
01

Thời thái bình, phồn vinh; cảnh thịnh trị, yên ổn (Hán Việt: = hòa thuận, = bình) — tức 'thời bình' hoặc 'thời thái bình'.

升平,太平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍平

yōng

píng

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
平一
平一公
平三套
平上帻
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép