Bản dịch của từ 雍恬 trong tiếng Việt

雍恬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍恬 (Tính từ)

yōng tián
01

Hoà thuận, yên vui; trạng thái an hòa, an nhàn (Hán-Việt: = hoà, = yên/tiêm)

和洽安乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍恬

yōng

tián

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
恬不为怪
恬不为意
恬不知怪
恬不知愧
恬不知羞
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép