Bản dịch của từ 雍树 trong tiếng Việt

雍树

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍树 (Động từ)

yōng shù
01

Ôm, bồng (ôm đứa trẻ trên tay); “” thông “”,ý là ôm ấp, bồng ẵm

谓抱小儿。雍,通“拥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍树

yōng

shù

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép