Bản dịch của từ 雍正 trong tiếng Việt
雍正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
雍正 (Danh từ)
【yōng zhèng】
01
Ung Chính (niên hiệu vua Thế Tông thời Thanh, Trung Quốc, 1723-1735.)
清世宗 (爱新觉罗胤禛) 年号 (公元1723-1735)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍正
yōng
雍
zhèng
正
Các từ liên quan
雍人
雍台
雍和
雍和宫
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 雝, 𨿟
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,⿰,乡,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滽
灉
郺
噰
鳙
饔
擁
镛
鏞
臃
壅
雝
雡
雎
雞
隺
䨃
隹
隻
䧴
雗
離
雝
雥
稥
嵪
鄛
愪
搝
蛽
嗉
楄
㜉
䃇
綒
跧
雍容
雍正
雍和
雍睦
邵雍
辟雍
时雍
雍重
雍阏
纳雍
