Bản dịch của từ 雍爨 trong tiếng Việt

雍爨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍爨 (Danh từ)

yōng cuàn
01

Bếp núp/luống bếp của người (cách nói cổ) — lò/ổ bếp để nấu cá, thịt (thuật ngữ cổ)

雍人烹调鱼肉的厨灶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍爨

yōng

cuàn

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép