Bản dịch của từ 雍狂 trong tiếng Việt

雍狂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍狂 (Tính từ)

yōng kuáng
01

Rộng rãi, hoang vắng, xa xăm (cảm giác rộng lớn, hoang dại; Hán-Việt: = yông/ôn liên quan đến trạng thái, = hoang)

犹荒远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍狂

yōng

kuáng

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
狂三诈四
狂且
狂丝
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép