Bản dịch của từ 雍畤 trong tiếng Việt

雍畤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍畤 (Danh từ)

yōng zhì
01

Đàn tế trong cổ đại để tế Trời năm phương (mộtnền miếu/đàn tế dùng trong nghi lễ trời đất)

古代祭五方天帝的祭坛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍畤

yōng

zhì

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
畤畦
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép