Bản dịch của từ 雍蔽 trong tiếng Việt

雍蔽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍蔽 (Động từ)

yōng bì
01

Che mờ, bịt kín, làm cho bị che khuất; cô lập, ngăn cách (từ '' = : ngăn, bịt)

蒙蔽;隔绝。雍,通“壅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍蔽

yōng

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
蔽亏
蔽匿
蔽占
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép