Bản dịch của từ 雍融 trong tiếng Việt

雍融

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍融 (Cụm từ)

yōng róng
01

和美貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍融

yōng

róng

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép