Bản dịch của từ 雍防 trong tiếng Việt

雍防

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍防 (Động từ)

yōng fáng
01

Bịt, chặn đất (dùng đất chắn/đắp để bịt kín hoặc ngăn nước); '' = (nghĩa là chặn, bít)

壅土堵防。雍,通“壅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍防

yōng

fáng

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
防不及防
防不胜防
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép