Bản dịch của từ 雍雅 trong tiếng Việt

雍雅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍雅 (Danh từ)

yōng yǎ
01

Tên một bản nhạc cổ (cổ nhạc, nhạc chương xưa); danh từ chỉ tên khúc/đoạn âm nhạc truyền thống

2.古乐章名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thanh lịch, nhã nhặn, dáng vẻ ung dung trang nhã (cảm giác tao nhã, thư thái)

1.雍容闲雅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍雅

yōng

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép