Bản dịch của từ 雍食 trong tiếng Việt

雍食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍食 (Danh từ)

yōng shí
01

Ăn uống (bữa ăn) — chỉ các bữa cơ bản như sáng và tối; tương tự “cơm nước, bữa ăn” (chữ = ” liên hệ Hán-Việt: yung/ung).

犹饔飧。早餐和晩餐。雍,通“饔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍食

yōng

shí

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép