Bản dịch của từ 雍鸣 trong tiếng Việt

雍鸣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雍鸣 (Động từ)

yōng míng
01

和谐地鸣叫群鸟齐鸣声音悦耳可联想到汉越音”=和合和睦便于记忆

鸟类和谐地鸣叫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雍鸣

yōng

míng

Các từ liên quan

雍人
雍台
雍和
雍和宫
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
雍
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 𨿟
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,乡,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép