Bản dịch của từ 雏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

(Tính từ)

chú
01

Non; con

幼小的 (多指鸟类)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

雏
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【SỒ】
Các biến thể:
雛, 鶵, 𨿉, 𨿊, 𩿮, 𩿿, 𪀫, 𪄞
Hình thái radical:
⿰,刍,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép