Bản dịch của từ 雏儿 trong tiếng Việt
雏儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
雏儿 (Danh từ)
【chú ér】
01
Non; con (chim; gà)
幼小的鸟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con non; chim non; người ít tuổi, con nít; trẻ nhỏ; cô gái trẻ; người chưa kinh nghiệm; chíp hôi; người ít tuổi; chim non mỏ trắng; con nít
比喻年纪轻、阅历少的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雏儿
chú
雏
ér
儿
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【SỒ】
- Các biến thể:
- 雛, 鶵, 𨿉, 𨿊, 𩿮, 𩿿, 𪀫, 𪄞
- Hình thái radical:
- ⿰,刍,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜗
䠂
䠧
㡡
趎
豠
蹰
㗙
幮
㼥
蟵
䟞
䧿
䧵
䧻
雈
䧹
雉
难
隹
雟
雑
雋
䨇
裲
㮙
𠕧
剿
輅
碈
𠄃
䐴
嗧
椼
蒸
煅
雏形
雏菊
凤雏
雏儿
雏型
育雏
鸡雏
雏妓
幼雏
雏鸡
