Bản dịch của từ 雏凤清声 trong tiếng Việt

雏凤清声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

雏凤清声 (Tính từ)

chú fèng qīng shēng
01

Phượng non tiếng thanh; chỉ con cháu tài giỏi hơn thế hệ trước

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雏凤清声

chú

fèng

qīng

shēng

雏
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【SỒ】
Các biến thể:
雛, 鶵, 𨿉, 𨿊, 𩿮, 𩿿, 𪀫, 𪄞
Hình thái radical:
⿰,刍,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép