Bản dịch của từ 雏菊花环 trong tiếng Việt
雏菊花环
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
雏菊花环 (Danh từ)
【chú jú huā huán】
01
Dây chuyền bện
光环网说
Ví dụ
02
Chuỗi hoa cúc
菊花链
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雏菊花环
chú
雏
jú
菊
huā
花
huán
环
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【SỒ】
- Các biến thể:
- 雛, 鶵, 𨿉, 𨿊, 𩿮, 𩿿, 𪀫, 𪄞
- Hình thái radical:
- ⿰,刍,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜗
䠂
䠧
㡡
趎
豠
蹰
㗙
幮
㼥
蟵
䟞
䧿
䧵
䧻
雈
䧹
雉
难
隹
雟
雑
雋
䨇
裲
㮙
𠕧
剿
輅
碈
𠄃
䐴
嗧
椼
蒸
煅
雏形
雏菊
凤雏
雏儿
雏型
育雏
鸡雏
雏妓
幼雏
雏鸡
