Bản dịch của từ 雒书 trong tiếng Việt

雒书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

雒书 (Danh từ)

luò shū
01

洛書傳說中與尚書·洪範九畴有關的古代圖書或符示);雒通”,指代洛書的傳說或版本

洛书。儒家关于《尚书.洪范》“九畴”创作过程的传说。雒﹐通“洛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雒书

luò

shū

Các từ liên quan

雒嫔
雒常
雒棠
雒民
雒田
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
雒
Bính âm:
【Luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
洛, 烙, 讎, 𩁗
Hình thái radical:
⿰,各,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép