Bản dịch của từ 雒诵 trong tiếng Việt
雒诵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
雒诵 (Động từ)
【luò sòng】
01
Nhắc lại, đọc đi đọc lại (tục dùng chỉ việc tụng niệm hoặc ôn lại lời văn bằng cách lặp lại); Hán-Việt: 'lạc tùng' (ghi nhớ: 叨诵/朗诵 cùng ý là đọc lại)
反复诵读。雒﹐通“络”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雒诵
luò
雒
sòng
诵
Các từ liên quan
雒书
雒嫔
雒常
雒棠
雒民
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
- Bính âm:
- 【Luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 洛, 烙, 讎, 𩁗
- Hình thái radical:
- ⿰,各,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洛
䉿
捰
擽
硦
䎅
㴖
䇔
跞
躒
峈
䃕
隺
隹
隽
雕
䨄
雅
䧻
雍
䧶
雘
集
䧵
榩
誙
鉻
谮
隣
䅫
赫
蜮
誛
嘊
閭
蔹
