ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
雓
Bảng phân tích âm vị 雓
Yú
Gà con giống lớn, con gà trống con (như gà trống lớn gọi là 'đại giống').
大种鸡的幼雏。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép