Bản dịch của từ 雔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chóu
01

Hai con chim đôi, tượng trưng cho cặp đôi hoặc bạn đồng hành (như chim trù bay đôi trên trời).

双鸟。引申为伴侣、匹配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương đương, tương xứng; ví dụ trong câu '索此难雔之价' nghĩa là giá khó đòi tương xứng.

相当:“索此难~之价。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

雔
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,隹,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép