Bản dịch của từ 雔 trong tiếng Việt
雔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
雔 (Danh từ)
【chóu】
01
Hai con chim đôi, tượng trưng cho cặp đôi hoặc bạn đồng hành (như chim trù bay đôi trên trời).
双鸟。引申为伴侣、匹配。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tương đương, tương xứng; ví dụ trong câu '索此难雔之价' nghĩa là giá khó đòi tương xứng.
相当:“索此难~之价。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
