Bản dịch của từ 雕俎 trong tiếng Việt

雕俎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕俎 (Danh từ)

diāo zǔ
01

Một loại đồ lễ bằng gỗ chạm khắc (khay/đĩa trang trí) dùng đặt đồ hiến tế trong tế lễ

一种雕绘的木制礼器。祭享时以盛牺牲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕俎

diāo

雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép