Bản dịch của từ 雕削 trong tiếng Việt

雕削

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕削 (Động từ)

diāo xuē
01

Tỉa, khắc, chạm khắc tỉ mỉ; ẩn dụ: cố tình cầu kỳ, mưu cầu kỹ nghệ hơn cần thiết (Hán Việt: điêu tiểu).

比喻刻意求工。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕削

diāo

xuē

雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép