Bản dịch của từ 雕心雁爪 trong tiếng Việt

雕心雁爪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕心雁爪 (Tính từ)

diāo xīn yàn zhǎo
01

Lòng dạ độc ác; tâm địa hiểm ác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕心雁爪

diāo

xīn

yàn

zhǎo

雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép