Bản dịch của từ 雕板 trong tiếng Việt

雕板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕板 (Danh từ)

diāo bǎn
01

Bảng gỗ đã được khắc (hình/ chữ) làm bản in; tấm khắc để in (hán-việt: điêu bản)

在木板上雕刻图文作为印刷之底版。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕板

diāo

bǎn

雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép