Bản dịch của từ 雕虫 trong tiếng Việt

雕虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕虫 (Danh từ)

diāo chóng
01

Những chuyện vặt, việc nhỏ nhặt, tài nghệ tầm thường (ý khinh) — thường trong thành ngữ 藏雕虫/雕虫小技

亦作「雕虫」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ lối văn lấy công trau chuốt câu chữ, thường mang ý chê là tẻ nhạt, cầu kỳ mà thiếu nội dung (nghĩa bóng: 'điêu trùng' — những mánh văn chương nhỏ nhặt)

比喻作辞赋时之雕章琢句。。南朝梁.刘勰.文心雕龙.诠赋:「此扬子所以追悔于雕虫,贻诮于雾縠者也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕虫

diāo

chóng

雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép