Bản dịch của từ 雕镂 trong tiếng Việt

雕镂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕镂 (Động từ)

diāo lòu
01

Chạm trổ, khắc, tạc họa lên gỗ, đá, kim loại; tỉ mỉ chạm khắc hoa văn (Hán Việt: điêu lậu/điêu lậu(?) → điêu lậu = 雕镂 âm Hán Việt: điêu lậu/điêu lậu thường viết là雕鏤)

雕琢刻镂。。红楼梦.第二十六回:「上面小小五间抱厦,一色雕镂新鲜花样隔扇,上面悬着一个匾额。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕镂

diāo

lòu

雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép