ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
雘
Bảng phân tích âm vị 雘
Huò
Khoáng sản màu; khoáng màu
红色或青色的可作颜料的矿物,泛指好的彩色
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép