Bản dịch của từ 雚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

(Danh từ)

huán
01

Cò (từ cổ)

(古)鹳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng

苍鹭

Ví dụ

(Danh từ)

huán
01

Biến thể của

Variant of 萑

Ví dụ
雚
Bính âm:
【huán】【ㄍㄨㄢˋ, ㄏㄨㄢˊ】【QUÁN, HOÀN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép