Bản dịch của từ 雛 trong tiếng Việt
雛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
雛 (Danh từ)
【chú】
01
Chim non, chim con mới nở (như chim 'trú' non dễ thương, nhỏ bé).
见“雏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 雏, 鶵, 𨿉, 𨿊, 𩿮, 𩿿, 𪀩, 𪀫, 𪄞
- Hình thái radical:
- ⿰,芻,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨ノノフフ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廚
䅳
㜗
蜍
櫥
趎
㡡
滁
㕑
蟵
㕏
㼥
隹
雡
雕
䨉
䧵
䨅
䨆
䧳
䧺
雔
䧹
䨀
簚
鎽
龎
旛
癑
鵒
瞾
謹
礎
䨦
糦
襡
