Bản dịch của từ 雜 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Hỗn hợp, pha trộn nhiều thứ khác nhau (như tạp chí - tập hợp nhiều bài viết đa dạng)

见“杂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

雜
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
杂, 籴, 襍, 雑, 雥, 𣠛, 𨿼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép